Phần lớn chúng ta dùng điều hoà theo đúng một thao tác: bấm nút nguồn, rồi để nó chạy với chế độ máy đang nhớ từ lần trước, hoặc chế độ mà người lắp đặt để lại. Trong khi đó, trên điều khiển có cả chục nút: chế độ, tốc độ quạt, đảo gió, ngủ, tiết kiệm, mạnh, hẹn giờ. Hiểu mỗi chế độ thực sự làm gì giúp phòng dễ chịu hơn, nhất là những ngày nồm ẩm miền Bắc hay đêm oi bức miền Nam.
Bài này đi qua các chế độ thường có trên điều hoà gia đình và gợi ý khi nào dùng chế độ nào. Phần nên đặt bao nhiêu độ và chống nóng cho nhà có bài riêng ở trang AI Thời Tiết; phần nguyên lý làm lạnh có ở trang AI Khoa Học. Ký hiệu và tên chế độ khác nhau giữa các hãng, bạn đối chiếu sách hướng dẫn đi kèm máy.
Các chế độ chính trên điều khiển
Nút chế độ, thường ghi MODE, xoay vòng giữa các chế độ dưới đây. Biểu tượng hay gặp: bông tuyết, giọt nước, cánh quạt, mặt trời, chữ A.
| Chế độ | Máy làm gì | Nên dùng khi |
|---|---|---|
| Làm lạnh (Cool, bông tuyết) | Máy nén chạy để hạ nhiệt độ về mức bạn đặt, kèm hút ẩm phụ | Trời nóng, cần mát nhanh và ổn định |
| Hút ẩm (Dry, giọt nước) | Quạt chạy chậm, máy nén chạy ngắt quãng để ưu tiên lấy hơi nước | Nồm ẩm, mưa dầm, trời không quá nóng nhưng bí |
| Quạt (Fan, cánh quạt) | Chỉ chạy quạt dàn lạnh, không làm lạnh | Lưu thông không khí, phơi khô dàn lạnh trước khi tắt |
| Sưởi (Heat, mặt trời) | Đảo chiều để làm ấm, chỉ có ở máy hai chiều | Mùa rét miền Bắc |
| Tự động (Auto, chữ A) | Máy tự chọn làm lạnh, hút ẩm hoặc quạt theo nhiệt độ phòng | Người không muốn chọn, phòng thay đổi nhiệt độ trong ngày |
Biểu tượng chế độ đang chạy hiện trên màn hình nhỏ của điều khiển. Nếu thấy phòng không mát dù máy đang chạy, việc đầu tiên là nhìn xem máy có đang ở chế độ quạt hay hút ẩm do ai đó bấm nhầm không.
Hút ẩm có phải tiết kiệm điện hơn làm lạnh không
Đây là câu hỏi gây tranh cãi nhiều nhất. Ở chế độ hút ẩm, quạt chạy chậm để không khí đi qua dàn lạnh lâu hơn, hơi nước ngưng tụ nhiều hơn, còn máy nén chạy ngắt quãng. Trong điều kiện ẩm nhưng không quá nóng, như những ngày nồm, mưa phùn, điều này thường giúp phòng khô ráo với mức tiêu thụ không cao. Nhưng nói hút ẩm luôn tiết kiệm hơn làm lạnh thì không chính xác.
Khi trời nóng gắt, để chế độ hút ẩm thường không đủ mát: quạt chậm, phòng không hạ nhiệt kịp, bạn lại giảm nhiệt độ cài đặt và cuối cùng chẳng tiết kiệm được gì. Ngược lại, chế độ làm lạnh cũng hút ẩm, vì không khí đi qua dàn lạnh đều ngưng tụ hơi nước, chỉ là ưu tiên nhiệt độ trước. Mức điện tiêu thụ thực tế phụ thuộc máy thường hay biến tần, diện tích phòng, cách nhiệt, nắng chiếu.
Gợi ý thực dụng: nồm ẩm mà không nóng, dùng hút ẩm; nóng và ẩm, dùng làm lạnh với nhiệt độ vừa phải. Một lưu ý quan trọng với hút ẩm trong mùa nồm: máy lấy nước nhiều, nên kiểm tra đường ống nước xả có thông, không bị đọng nước nhỏ giọt từ dàn lạnh xuống tường.
Chế độ tự động: tiện, nhưng ai quyết định
Ở chế độ tự động, máy đo nhiệt độ phòng tại dàn lạnh rồi tự chọn: phòng nóng hơn mức chuẩn thì làm lạnh, gần mức chuẩn thì hút ẩm hoặc quạt, máy hai chiều có thể chuyển sang sưởi khi phòng lạnh. Nhiều máy ở chế độ này không cho bạn đặt nhiệt độ tuỳ ý, hoặc chỉ cho chỉnh lệch vài độ quanh mức máy tự chọn.
Ưu điểm là bạn không phải nghĩ. Nhược điểm là cảm biến nằm trên dàn lạnh, thường gần trần, đo không khí ở chỗ đó chứ không phải chỗ bạn nằm. Phòng có nắng chiều chiếu vào một bức tường, hay giường đặt ngay dưới cửa gió, cảm nhận của bạn có thể khác xa con số máy đo. Một số điều khiển có cảm biến riêng trong thân điều khiển, gọi là chế độ theo vị trí người dùng; nếu có, bạn để điều khiển ở gần chỗ ngồi.
Nếu gia đình đã quen một mức nhiệt cụ thể, chế độ làm lạnh với nhiệt độ cố định thường dễ đoán hơn. Chế độ tự động hợp với phòng ít người, dùng xuyên ngày, thời tiết thay đổi từ sáng đến tối.
Quạt, đảo gió và các nút phụ thường bị bỏ quên
Tốc độ quạt tự động. Máy tự chạy quạt mạnh khi phòng còn nóng, chậm lại khi gần đạt nhiệt độ. Thường là lựa chọn tốt. Nếu thấy ồn khi ngủ, chọn quạt thấp cố định; nếu phòng lớn khó mát, chọn quạt cao.
Đảo gió lên xuống và trái phải. Giúp phân bổ khí lạnh đều hơn, nhất là phòng dài. Nhiều máy mặc định để cánh đảo đứng yên ở một góc. Khí lạnh nặng hơn nên có xu hướng chìm xuống; khi làm lạnh, hướng cánh gió hơi ngang lên giúp phòng mát đều hơn, tránh thổi thẳng vào người.
Làm lạnh nhanh, chế độ mạnh. Chạy quạt và máy nén ở mức cao trong một khoảng thời gian để hạ nhiệt nhanh khi mới về nhà. Dùng ngắn, rồi để máy tự về chế độ thường. Để chế độ này cả đêm vừa ồn vừa tốn điện.
Tiết kiệm năng lượng. Giới hạn công suất hoặc tự nâng nhẹ nhiệt độ cài đặt. Hợp khi phòng đã mát và bạn chỉ cần duy trì. Có máy để chế độ này giới hạn công suất khá sâu, phòng lâu mát hơn.
Tự làm sạch, phơi khô dàn lạnh. Sau khi tắt, máy chạy quạt thêm một lúc để làm khô dàn lạnh, giảm ẩm mốc và mùi. Nếu máy có, nên bật; nếu không có, bạn có thể tự để chế độ quạt vài phút trước khi tắt hẳn.
Chế độ ngủ và hẹn giờ cho một đêm dễ chịu
Ngủ trong phòng điều hoà cả đêm với một mức nhiệt cố định thường dẫn đến cảnh nửa đêm lạnh run, sáng dậy khô họng. Chế độ ngủ và hẹn giờ được làm ra để tránh việc này.
- Trước khi đi ngủ khoảng nửa tiếng, bật làm lạnh ở mức mát vừa để phòng hạ nhiệt.
- Khi lên giường, bấm nút chế độ ngủ, thường có biểu tượng mặt trăng. Ở chế độ này, phần lớn máy tự nâng nhiệt độ lên một hai độ trong vài giờ đầu, đồng thời giảm quạt cho êm.
- Nếu máy có nhiều kiểu chế độ ngủ, chọn kiểu phù hợp với người già, trẻ nhỏ; đọc mô tả trong sách hướng dẫn để biết mỗi kiểu nâng nhiệt theo cách nào.
- Đặt hẹn giờ tắt vào gần sáng, khi trời đã dịu, hoặc hẹn giờ bật trước giờ về nhà nếu máy có chức năng điều khiển từ xa.
- Hướng cánh gió tránh thổi thẳng vào giường, nhất là chỗ đầu nằm.
- Nếu phòng có trẻ nhỏ, kiểm nhiệt độ thực tế bằng nhiệt kế để trong phòng, đừng chỉ tin con số trên điều khiển.
Điều hoà đời mới thường có ứng dụng điện thoại cho bật tắt từ xa, xem nhiệt độ phòng, đặt lịch tuần. Nếu dùng, bạn đặt lịch theo giờ sinh hoạt thật của gia đình thay vì để máy chạy theo mặc định của ứng dụng.
Máy biến tần và máy thường: thói quen bật tắt nên khác nhau
Điều hoà gia đình hiện có hai loại chính. Máy thường, hay máy không biến tần, chỉ có hai trạng thái: máy nén chạy hết công suất hoặc dừng hẳn. Khi phòng đạt nhiệt độ cài đặt, máy nén ngắt; nhiệt độ lên lại thì chạy tiếp. Máy biến tần thay đổi được tốc độ máy nén, nên khi phòng đã mát, máy giảm tốc chạy nhẹ để duy trì thay vì bật tắt liên tục.
Sự khác biệt này ảnh hưởng đến thói quen dùng. Với máy biến tần, giai đoạn tốn điện nhất là lúc mới bật để kéo phòng từ nóng xuống mát. Vì vậy, nếu bạn chỉ ra ngoài một lúc ngắn, nhiều hướng dẫn của nhà sản xuất khuyên giữ máy chạy ở mức duy trì thay vì tắt rồi bật lại. Với máy thường, tắt khi không có người vẫn là lựa chọn hợp lý. Mức chênh cụ thể phụ thuộc máy, phòng và thời tiết, nên không có con số chung đúng cho mọi nhà.
Chế độ làm lạnh nhanh hay chế độ mạnh trên máy biến tần buộc máy nén chạy tốc độ cao, mất đi phần lợi của biến tần. Dùng nó vài phút khi mới về là đủ. Trên máy biến tần, để quạt tự động và nhiệt độ vừa phải thường là cách để máy làm đúng việc nó được thiết kế: chạy nhẹ và đều.
Bạn biết máy mình thuộc loại nào bằng cách xem nhãn năng lượng, tem trên dàn nóng hoặc sách hướng dẫn. Một số máy đời mới hiển thị điện năng tiêu thụ ước tính trên điều khiển hoặc trong ứng dụng điện thoại; nếu máy có, đây là công cụ tốt để bạn tự thử các thói quen khác nhau.
Điều khiển nhớ gì, và vì sao mỗi lần bật lại khác nhau
Hầu hết điều khiển hồng ngoại của điều hoà lưu toàn bộ trạng thái: chế độ, nhiệt độ, quạt, đảo gió, rồi gửi cả gói mỗi lần bạn bấm một nút. Vì vậy điều khiển thực chất là "bộ nhớ" của máy. Nếu điều khiển hết pin hoặc bị thay pin, nó có thể quay về trạng thái xuất xưởng, thường là chế độ tự động hoặc làm lạnh ở một mức nhiệt cố định. Bật lên thấy máy chạy khác hẳn, nhiều người tưởng máy hỏng.
Điều khiển vạn năng mua ngoài đôi khi không có đủ các chế độ như ngủ, phơi khô dàn lạnh, hoặc gửi lệnh không hoàn toàn khớp. Nếu bạn dùng loại này, kiểm lại máy có thực sự chạy đúng chế độ không bằng cách nhìn đèn trên dàn lạnh hoặc cảm nhận gió.
Trong nhà có nhiều người dùng chung một phòng điều hoà, mặc định "ai bấm sau cùng thì thắng" là nguồn gốc của nhiều cuộc cãi nhau nhỏ. Thoả thuận một cài đặt chung cho ban đêm, ghi lại trên mẩu giấy dán cạnh giá treo điều khiển, giúp ai bật lên cũng ra đúng một trạng thái quen thuộc.
Câu hỏi thường gặp
Có nên để điều hoà chế độ Auto suốt ngày không?
Được, nếu phòng ít người và bạn thấy dễ chịu. Nhưng cảm biến đặt trên dàn lạnh nên con số máy đo có thể khác cảm nhận ở chỗ bạn ngồi. Nếu thấy lúc nóng lúc lạnh, chuyển sang làm lạnh với nhiệt độ cố định sẽ dễ đoán hơn.
Ngày nồm có nên bật Dry cả ngày không?
Chế độ hút ẩm giúp phòng khô ráo hơn trong những ngày nồm. Bạn đóng cửa sổ khi bật để không kéo hơi ẩm vào liên tục, kiểm ống xả nước, và không nhất thiết chạy cả ngày; chạy vài giờ vào lúc ẩm nhất thường đủ.
Vì sao bật chế độ Fan mà phòng không mát?
Chế độ quạt chỉ thổi không khí trong phòng qua dàn lạnh, không chạy máy nén nên không làm lạnh. Bạn bấm nút chế độ đến khi thấy biểu tượng bông tuyết trên điều khiển để chuyển về làm lạnh.
Chế độ ngủ có làm phòng nóng lên giữa đêm không?
Chế độ ngủ nâng nhiệt độ cài đặt lên một chút theo thời gian để phù hợp với lúc cơ thể nghỉ, nên phòng sẽ ấm hơn vài độ so với lúc đầu. Nếu thấy nóng quá, bạn đặt mức ban đầu thấp hơn một chút trước khi bật chế độ ngủ.
Thay pin điều khiển xong máy chạy khác, có phải hỏng không?
Thường không. Điều khiển có thể đã quay về cài đặt gốc khi mất pin. Bạn chọn lại chế độ, nhiệt độ, quạt và đảo gió như trước; nếu vẫn không đúng, kiểm tra điều khiển có đúng mã của máy không.
Tắt điều hoà xong nên để quạt chạy thêm không?
Nhiều người để chế độ quạt chạy thêm vài phút hoặc bật tính năng phơi khô dàn lạnh nếu máy có, để dàn lạnh khô bớt, giảm mùi ẩm mốc. Việc vệ sinh lưới lọc định kỳ vẫn cần làm, có bài riêng ở trang AI Đời Sống.